Từ: 归宁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 归宁:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 归 • 宁

Nghĩa của 归宁 trong tiếng Trung hiện đại:

[guīníng] về nhà thăm bố mẹ; về quê ngoại。回娘家看望父母。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 归

quy归:vu quy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宁

ninh宁:anh ninh (yên ổn)
trữ宁:tàng trữ
归宁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 归宁 Tìm thêm nội dung cho: 归宁