Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 当是 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàngshì] cho là; nghĩ là。以为;认为。
我当是你错了,原来错的是我。
tôi đã cho là anh nhầm, hoá ra, người sai là tôi
我当是你错了,原来错的是我。
tôi đã cho là anh nhầm, hoá ra, người sai là tôi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 是
| thị | 是: | lời thị phi |

Tìm hình ảnh cho: 当是 Tìm thêm nội dung cho: 当是
