Từ: 彪悍 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 彪悍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 彪悍 trong tiếng Trung hiện đại:

[biāohàn] dũng mãnh; dũng cảm; anh dũng。强悍。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 彪

bưu: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 悍

hãn:hung hãn
彪悍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 彪悍 Tìm thêm nội dung cho: 彪悍