Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 征候 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēnghòu] triệu chứng; dấu hiệu。发生某种情况的迹象。
病人已有好转的征候。
người bệnh đã có dấu hiệu chuyển biến tốt.
病人已有好转的征候。
người bệnh đã có dấu hiệu chuyển biến tốt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 征
| chinh | 征: | chinh chiến, xuất chinh |
| chênh | 征: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| giêng | 征: | tháng giêng |
| giềnh | 征: | giềnh giàng |
| giệnh | 征: | giệnh giạng |
| trưng | 征: | trưng cầu, trưng dụng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 候
| hầu | 候: | hầu bao; hầu hạ; hầu hết; hầu toà |
| hậu | 候: | khí hậu |

Tìm hình ảnh cho: 征候 Tìm thêm nội dung cho: 征候
