Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 引文 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐnwén] lời trích dẫn。引自其他书籍或文件的语句。也叫引语。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 引
| dẫn | 引: | dẫn dắt, hướng dẫn; dẫn chứng, trích dẫn |
| dận | 引: | dận chân, dận xuống |
| dợn | 引: | dợn tóc gáy |
| giận | 引: | giận dữ, nổi giận; oán giận |
| giỡn | 引: | đùa giỡn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 文
| von | 文: | chon von |
| văn | 文: | văn chương |

Tìm hình ảnh cho: 引文 Tìm thêm nội dung cho: 引文
