Từ: 门岗 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 门岗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 门岗 trong tiếng Trung hiện đại:

[méngǎng] chòi gác; trạm gác。大门口所设的岗哨。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 门

mon:mon men
môn:môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 岗

cương:cảnh dương cương (dãy Jingyang)
门岗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 门岗 Tìm thêm nội dung cho: 门岗