Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 得用 trong tiếng Trung hiện đại:
[déyòng] đắc dụng; dùng tốt; đắc lực; được việc。适用;得力。
这把剪子不得用。
cái kéo này dùng không tốt.
这几个都是很得用的干部。
mấy cán bộ này đều rất đắc lực.
这把剪子不得用。
cái kéo này dùng không tốt.
这几个都是很得用的干部。
mấy cán bộ này đều rất đắc lực.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 用
| dùng | 用: | dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà |
| dộng | 用: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| dụng | 用: | sử dụng; trọng dụng; vô dụng |
| giùm | 用: | làm giùm |
| giùn | 用: | |
| giùng | 用: | giùng mình; nước giùng |
| rùng | 用: | rùng rùng |
| rụng | 用: | rơi rụng |
| vùng | 用: | một vùng |
| đụng | 用: | chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ |

Tìm hình ảnh cho: 得用 Tìm thêm nội dung cho: 得用
