Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 得道 trong tiếng Trung hiện đại:
[dédào] 1. hợp chính nghĩa; hợp lý。指符合正义。
2. đắc đạo。指道教、佛教修行达到非凡的境界。
2. đắc đạo。指道教、佛教修行达到非凡的境界。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 得道 Tìm thêm nội dung cho: 得道
