Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 怀古 trong tiếng Trung hiện đại:
[huáigǔ] hoài cổ; nhớ cảnh vật xưa。追念古代的事情(多用做有关古迹的诗题)。
怀古伤今
hoài cổ thương kim
赤壁怀古
Xích Bích hoài cổ
怀古伤今
hoài cổ thương kim
赤壁怀古
Xích Bích hoài cổ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怀
| hoài | 怀: | hoài bão; phí hoài; hoài niệm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 古
| cổ | 古: | đồ cổ; cổ đại, cổ điển, cổ kính; cổ thụ; cổ tích; cổ truyền; hoài cổ; khảo cổ; vọng cổ |
| cỗ | 古: | mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ |
| kẻ | 古: | kẻ cả; kẻ gian; kẻ thù |

Tìm hình ảnh cho: 怀古 Tìm thêm nội dung cho: 怀古
