Từ: sàn diễn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ sàn diễn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: sàndiễn

Dịch sàn diễn sang tiếng Trung hiện đại:

《舞台。》
前台 《舞台面对观众的部分, 是演员表演的地方。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: sàn

sàn:sàn nhược (yếu đuối); sàn đầu (hèn nhát)
sàn:sàn nhà
sàn:nhà sàn
sàn:sàn sàn (tiếng nước chảy róc rách)

Nghĩa chữ nôm của chữ: diễn

diễn𪵰: 
diễn:diễn thuyết; diễn tả; diễn viên; suy diễn
diễn: 
diễn:diễn thuyết; diễn tả; diễn viên; suy diễn
sàn diễn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: sàn diễn Tìm thêm nội dung cho: sàn diễn