Cao su chống va đập cửa

Từ: 态势 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 态势:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 态势 trong tiếng Trung hiện đại:

[tàishì] trạng thái; tình trạng; tình hình。状态和形势。
分析敌我态势
phân tích tình hình địch và ta.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 态

thái:phong thái, hình thái

Nghĩa chữ nôm của chữ: 势

thế:thế lực, địa thế
态势 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 态势 Tìm thêm nội dung cho: 态势