Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
kiều nhi
Con trai gái được cha mẹ thương yêu.
◇Đỗ Phủ 杜甫:
Kiều nhi bất li tất, Úy ngã phục khước khứ
嬌兒不離膝, 畏我復卻去 (Khương thôn 羌村) Các con trai, gái không rời gối, Sợ tôi lại ra đi.
Nghĩa của 娇儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāo"ér] đứa bé được chiều chuộng; thằng bé được chiều。受宠爱的小男孩。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嬌
| kiều | 嬌: | kiều nương (nõn nà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兒
| nghê | 兒: | ngô nghê |
| nhi | 兒: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhẻ | 兒: | nhỏ nhẻ |

Tìm hình ảnh cho: 嬌兒 Tìm thêm nội dung cho: 嬌兒
