Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 性质 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìngzhì] tính chất (chất riêng có sẵn của mỗi người mỗi vật)。一种事物区别于其他事物的根本属性。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 性
| dính | 性: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |
| tánh | 性: | tánh tình (tính tình) |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 质
| chất | 质: | vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn |

Tìm hình ảnh cho: 性质 Tìm thêm nội dung cho: 性质
