Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 凿岩机 trong tiếng Trung hiện đại:
[záoyánjī] máy đục đá; máy khoan đá。在岩石中开凿深孔用的风动工具,利用压缩空气做动力使活塞往复运动,冲击钎子。多用于打炮眼。也叫风钻。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凿
| tạc | 凿: | tạc tượng gỗ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 岩
| nham | 岩: | lam nham |
| nhem | 岩: | lem nhem |
| nhàm | 岩: | nhàm tai, nhàm chán |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 凿岩机 Tìm thêm nội dung cho: 凿岩机
