Chữ 夗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 夗, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 夗:

夗

Đây là các chữ cấu thành từ này: 夗

夗

Chiết tự chữ 夗

1. 夗 cấu thành từ 2 chữ: 夕, 卩
  • 夕 tịch
  • 卩 tiết
  • 2. 夗 cấu thành từ 2 chữ: 夕, 㔾
  • 夕 tịch
  • 㔾 tiết
  • []

    U+5917, tổng 5 nét, bộ Tịch 夕
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yuan4;
    Việt bính: jyun2 jyun3;

    夗

    Nghĩa Trung Việt của từ 夗


    Chữ gần giống với 夗:

    外, 夗, 夘,

    Chữ gần giống 夗

    妴, 浆, 匇, 苑, 酱, 穸, 氾, 萝, 矽, 卮,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 夗 Tự hình chữ 夗 Tự hình chữ 夗 Tự hình chữ 夗

    夗 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 夗 Tìm thêm nội dung cho: 夗