Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 思想家 trong tiếng Trung hiện đại:
[sīxiǎngjiā] nhà tư tưởng。对客观现实的认识有独创见解并能自成体系的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 思
| tơ | 思: | tơ tưởng, tơ mơ |
| tư | 思: | tư tưởng |
| tứ | 思: | tứ (tư tưởng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 想
| tưởng | 想: | tưởng nhớ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |

Tìm hình ảnh cho: 思想家 Tìm thêm nội dung cho: 思想家
