Chữ 䐍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䐍, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䐍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䐍

[]

U+440D, tổng 13 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chu4;
Việt bính: zaau1;


Nghĩa Trung Việt của từ 䐍


Chữ gần giống với 䐍:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦝥, 𦝬, 𦝹, 𦝺, 𦝼, 𦞁, 𦞍, 𦞎, 𦞏, 𦞐, 𦞑, 𦞒, 𦞓, 𦞔,

Chữ gần giống 䐍

Tự hình:

Tự hình chữ 䐍 Tự hình chữ 䐍 Tự hình chữ 䐍 Tự hình chữ 䐍

䐍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䐍 Tìm thêm nội dung cho: 䐍