Chữ 𣖡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣖡, chiết tự chữ TRẮC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣖡:

𣖡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣖡

𣖡

Chiết tự chữ 𣖡

[]

U+0235A1, tổng 13 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣖡

Nghĩa Trung Việt của từ 𣖡


trắc, như "gỗ trắc" (vhn)

Chữ gần giống với 𣖡:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 椿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣔲, 𣔻, 𣔼, 𣕃, 𣕘, 𣕬, 𣖕, 𣖖, 𣖗, 𣖘, 𣖙, 𣖚, 𣖛, 𣖜, 𣖝,

Chữ gần giống 𣖡

Tự hình:

Tự hình chữ 𣖡 Tự hình chữ 𣖡 Tự hình chữ 𣖡 Tự hình chữ 𣖡

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣖡

trắc𣖡:gỗ trắc
𣖡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣖡 Tìm thêm nội dung cho: 𣖡