Chữ 㙛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㙛, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㙛:

㙛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㙛

㙛

Chiết tự chữ 㙛

[]

U+365B, tổng 13 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: bu3;
Việt bính: bou2;

㙛

Nghĩa Trung Việt của từ 㙛


Chữ gần giống với 㙛:

㙙, 㙚, 㙛, 㙜, 㙝, 㙞, 㙟, 堽, 塋, 塌, 塍, 塏, 塐, 塑, 塒, 塓, 塕, 塗, 塘, 塙, 塚, 塜, 塝, 塞, 塡, 塢, 塤, 塩, 填, 塬, 塱, 塞, 塚, 𡏘, 𡏛, 𡏟, 𡏠, 𡏡, 𡏢, 𡏣, 𡏤, 𡏥, 𡏦, 𡏧,

Chữ gần giống 㙛

Tự hình:

Tự hình chữ 㙛 Tự hình chữ 㙛 Tự hình chữ 㙛 Tự hình chữ 㙛

㙛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㙛 Tìm thêm nội dung cho: 㙛