Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 急就章 trong tiếng Trung hiện đại:
[jíjiùzhāng] tác phẩm viết vội。为了应付需要,匆忙完成的作品或事情(原为书名,也叫《急就篇》,汉史游作)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 急
| cấp | 急: | cấp bách; nguy cấp |
| gấp | 急: | gấp gáp; gấp rút |
| kép | 急: | áo kép, lá kép |
| kíp | 急: | cần kíp |
| quắp | 急: | quắp lấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 就
| tựu | 就: | thành tựu, tựu trường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 章
| chương | 章: | văn chương; hiến chương; huy chương |
| trương | 章: |

Tìm hình ảnh cho: 急就章 Tìm thêm nội dung cho: 急就章
