Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 急骤 trong tiếng Trung hiện đại:
[jízhòu] gấp gáp; vội vàng; vội vã。急速。
急骤的脚步声。
tiếng bước chân vội vã.
急骤的脚步声。
tiếng bước chân vội vã.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 急
| cấp | 急: | cấp bách; nguy cấp |
| gấp | 急: | gấp gáp; gấp rút |
| kép | 急: | áo kép, lá kép |
| kíp | 急: | cần kíp |
| quắp | 急: | quắp lấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骤
| sậu | 骤: | sậu biến, sậu nhiên (đột ngột) |

Tìm hình ảnh cho: 急骤 Tìm thêm nội dung cho: 急骤
