Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 怯生 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiàshēng] sợ người lạ; e thẹn; sợ lạ。见到不熟识的人有些害怕和不自然;怕生。
孩子怯生,客人一抱他就哭。
đứa bé sợ người lạ, khách vừa bế thì nó khóc liền.
孩子怯生,客人一抱他就哭。
đứa bé sợ người lạ, khách vừa bế thì nó khóc liền.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怯
| khiếp | 怯: | khiếp sợ |
| khép | 怯: | khép nép |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 怯生 Tìm thêm nội dung cho: 怯生
