Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 总是 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 总是:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 总是 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǒngshì] luôn luôn; lúc nào cũng; bao giờ cũng。永远地;无例外地。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 总

tổng:tổng cộng, tổng sản lượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 是

thị:lời thị phi
总是 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 总是 Tìm thêm nội dung cho: 总是