Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 恁地 trong tiếng Trung hiện đại:
[nèndì] như vậy; như thế。这么;那么。
不要恁地说。
không nên nói như thế.
不要恁地说。
không nên nói như thế.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恁
| nhẩm | 恁: | tính nhẩm |
| nhậm | 恁: | nhậm thời (thời đó) |
| nhắm | 恁: | nhắm trúng đích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 恁地 Tìm thêm nội dung cho: 恁地
