Từ: 恋爱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 恋爱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 恋爱 trong tiếng Trung hiện đại:

[liànài] 1. yêu đương; luyến ái; yêu nhau。男女互相爱慕。
自由恋爱。
tự do yêu đương.
2. yêu đương (nam nữ)。男女互相爱慕的行动表现。
谈恋爱。
nói chuyện yêu đương.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 恋

luyến:luyến tiếc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 爱

ái:yêu thương, ái quốc
恋爱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 恋爱 Tìm thêm nội dung cho: 恋爱