Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 恋爱 trong tiếng Trung hiện đại:
[liànài] 1. yêu đương; luyến ái; yêu nhau。男女互相爱慕。
自由恋爱。
tự do yêu đương.
2. yêu đương (nam nữ)。男女互相爱慕的行动表现。
谈恋爱。
nói chuyện yêu đương.
自由恋爱。
tự do yêu đương.
2. yêu đương (nam nữ)。男女互相爱慕的行动表现。
谈恋爱。
nói chuyện yêu đương.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恋
| luyến | 恋: | luyến tiếc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 爱
| ái | 爱: | yêu thương, ái quốc |

Tìm hình ảnh cho: 恋爱 Tìm thêm nội dung cho: 恋爱
