Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 恰恰 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiàqià] vừa vặn; vừa lúc; vừa may; vừa đúng; hoàn toàn。正好; 正。
恰恰相反。
hoàn toàn trái ngược.
我跑到那里恰恰十二点。
tôi chạy đến đó đúng mười hai giờ.
恰恰相反。
hoàn toàn trái ngược.
我跑到那里恰恰十二点。
tôi chạy đến đó đúng mười hai giờ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恰
| kháp | 恰: | kháp hảo (đúng lúc); kháp xảo (gặp may tình cờ) |
| khớp | 恰: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恰
| kháp | 恰: | kháp hảo (đúng lúc); kháp xảo (gặp may tình cờ) |
| khớp | 恰: |

Tìm hình ảnh cho: 恰恰 Tìm thêm nội dung cho: 恰恰
