Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 规定动作 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 规定动作:
Nghĩa của 规定动作 trong tiếng Trung hiện đại:
[guīdìngdòngzuò] động tác quy định (trong thể dục thể thao)。某些体育项目(如跳水、体操等)比赛时,规定运动员必须做的整套或单个的动作。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 规
| quy | 规: | quy luật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |

Tìm hình ảnh cho: 规定动作 Tìm thêm nội dung cho: 规定动作
