Chữ 柲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 柲, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 柲:

柲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 柲

柲

Chiết tự chữ 柲

柲 cấu thành từ 2 chữ: 木, 必
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 必 tất, ắt
  • []

    U+67F2, tổng 9 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bi4;
    Việt bính: bei3;

    柲

    Nghĩa Trung Việt của từ 柲


    Nghĩa của 柲 trong tiếng Trung hiện đại:

    [bì]Bộ: 木 - Mộc
    Số nét:
    Hán Việt:
    cán (binh khí)。柄。多指兵器的柄。
    [bié]
    1. bẻ gãy; gãy。拗。
    2. tội lỗi。戾。

    Chữ gần giống với 柲:

    㭑, 㭒, 㭓, 㭔, 㭕, 枮, 枯, 枰, 枱, 枲, 枳, 枴, 枵, 架, 枷, 枸, 枹, 枻, 枼, 枾, 柀, 柁, 柂, 柃, 柄, 柅, 柆, 柈, 柊, 柎, 柏, 某, 柑, 柒, 染, 柔, 柘, 柙, 柚, 柝, 柞, 柟, 柠, 柢, 柣, 柤, 查, 柨, 柩, 柪, 柬, 柮, 柯, 柰, 柱, 柲, 柳, 柵, 柶, 柷, 柸, 柺, 査, 柽, 柾, 柿, 栀, 栂, 栃, 栄, 栅, 标, 栈, 栉, 栊, 栋, 栌, 栍, 栎, 栏, 栐, 树, 柳, 𣐝, 𣐲, 𣐳, 𣐴,

    Chữ gần giống 柲

    棬, 栲, 栽, 格, 栻, 栺, 根, 核, 样, 栶,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 柲 Tự hình chữ 柲 Tự hình chữ 柲 Tự hình chữ 柲

    柲 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 柲 Tìm thêm nội dung cho: 柲