Chữ 𡂡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡂡, chiết tự chữ SUẢ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡂡:

𡂡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡂡

𡂡

Chiết tự chữ 𡂡

[]

U+0210A1, tổng 18 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shu4;
Việt bính: ;

𡂡

Nghĩa Trung Việt của từ 𡂡


suả, như "tiếng chó sủa" (gdhn)

Chữ gần giống với 𡂡:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡂏, 𡂑, 𡂒, 𡂓, 𡂖, 𡂙, 𡂝, 𡂡, 𡂮, 𡂯, 𡂰, 𡂱, 𡂲, 𡂳, 𡂵, 𡂷, 𡂹, 𡃀, 𡃁, 𡃇, 𡃈, 𡃉, 𡃊, 𡃋, 𡃌, 𡃍, 𡃎, 𡃏, 𡃐, 𡃑, 𡃒, 𡃓, 𡃔, 𡃕, 𡃖, 𡃗, 𡃘, 𡃙, 𡃚, 𡃛, 𡃜,

Dị thể chữ 𡂡

𪢒,

Chữ gần giống 𡂡

Tự hình:

Tự hình chữ 𡂡 Tự hình chữ 𡂡 Tự hình chữ 𡂡 Tự hình chữ 𡂡

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡂡

suả𡂡:tiếng chó sủa
sủa𡂡: 
𡂡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡂡 Tìm thêm nội dung cho: 𡂡