Từ: 恳求 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 恳求:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 恳 • 求

Nghĩa của 恳求 trong tiếng Trung hiện đại:

[kěnqiú] khẩn cầu; cầu xin; khẩn thiết thỉnh cầu; thành khẩn yêu cầu。恳切地请求。
我恳求他不要这样做。
tôi khẩn cầu anh ấy đừng làm như vậy.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 恳

khấn恳:khấn khứa, khấn vái

Nghĩa chữ nôm của chữ: 求

càu求: 
cù求:cù lét; cù rù
cầu求:cầu cứu, thỉnh cầu, cầu nguyện; cầu hôn; cầu toàn
恳求 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 恳求 Tìm thêm nội dung cho: 恳求