Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa e ấp trong tiếng Việt:
["- Rụt rè, lưỡng lự: Cứ nói đi không việc gì phải e ấp."]Dịch e ấp sang tiếng Trung hiện đại:
迟疑; 犹豫 《拿不定主意。》Nghĩa chữ nôm của chữ: e
| e | 依: | e ấp; e dè, e sợ |
| e | 𠲖: | e ấp; e dè, e sợ |
| e | 𠵱: | e ấp; e dè, e sợ |
| e | 𢙬: | e ấp; e dè, e sợ |
| e | 㥋: | e ấp; e dè, e sợ |
| e | 衣: | e ấp; e dè, e sợ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ấp
| ấp | 𬪁: | ấp trứng |
| ấp | 悒: | ấp bất lạc (lo lắng không yên) |
| ấp | 挹: | ẩm thấp |
| ấp | 揖: | ấp trứng |
| ấp | 浥: | ẩm thấp |
| ấp | 邑: | ấp lạc (thôn nhỏ trong ấp) |
| ấp | 阝: | bộ ấp |

Tìm hình ảnh cho: e ấp Tìm thêm nội dung cho: e ấp
