Cao su chống va đập cửa

Chữ 𢬦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢬦, chiết tự chữ LẢY, LẨY, LẪY, RẨY, RẪY, RẼ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢬦:

𢬦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢬦

𢬦

Chiết tự chữ 𢬦

[]

U+022B26, tổng 9 nét, bộ Thủ 手 [扌]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: ⹿;
Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢬦

Nghĩa Trung Việt của từ 𢬦



lẩy, như "lẩy móng tay, lẩy bẩy" (vhn)
lảy, như "lảy kiều; lảy bắp" (gdhn)
lẫy, như "lẫy cung" (gdhn)
rẩy, như "run rẩy" (gdhn)
rẫy, như "phát rẫy" (gdhn)
rẽ, như "chia rẽ, rẽ tóc, đường rẽ" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢬦:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢫦, 𢫨, 𢫫, 𢫮, 𢫵, 𢬂, 𢬄, 𢬅, 𢬇, 𢬐, 𢬗, 𢬢, 𢬣, 𢬤, 𢬥, 𢬦, 𢬧, 𢬨, 𢬩, 𢬭, 𢬮,

Dị thể chữ 𢬦

𢹿,

Chữ gần giống 𢬦

Tự hình:

Tự hình chữ 𢬦 Tự hình chữ 𢬦 Tự hình chữ 𢬦 Tự hình chữ 𢬦

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢬦

lảy𢬦:lảy kiều; lảy bắp
lẩy𢬦:lẩy móng tay, lẩy bẩy
lẫy𢬦:lẫy cung
rẩy𢬦:run rẩy
rẫy𢬦:phát rẫy
rẽ𢬦:chia rẽ, rẽ tóc, đường rẽ
𢬦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢬦 Tìm thêm nội dung cho: 𢬦