Từ: 悔婚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 悔婚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 悔婚 trong tiếng Trung hiện đại:

[huǐhūn] huỷ hôn; huỷ bỏ hôn ước。订婚后一方废弃婚约。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 悔

hói: 
húi:lúi húi
hối:hối cải, hối hận
mủi:mủi lòng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 婚

hôn:kết hôn, hôn lễ
悔婚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 悔婚 Tìm thêm nội dung cho: 悔婚