Từ: 盘石 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 盘石:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 盘石 trong tiếng Trung hiện đại:

[pánshí] tảng đá to。磐石:厚而大的石头。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘

bàn:bàn cờ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 石

thạch:thạch bàn, thạch bích
đán:đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít)
盘石 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 盘石 Tìm thêm nội dung cho: 盘石