Từ: 惨剧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 惨剧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 惨剧 trong tiếng Trung hiện đại:

[cǎnjù]
thảm kịch; chuyện bi thương。指惨痛的事情。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惨

thom:thom thóp
thảm:thảm kịch, thê thảm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 剧

cưa:cái cưa, cưa gỗ; cò cưa
kịch:kịch bản; kịch liệt; kịch sĩ
惨剧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 惨剧 Tìm thêm nội dung cho: 惨剧