Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
tư cơ
Người lái xe, tài xế. ★Tương phản:
thừa khách
乘客.Cầm máy, quản lí cơ khí.Người cầm máy.
Nghĩa của 司机 trong tiếng Trung hiện đại:
[sījī] tài xế; người lái xe。火车、汽车和电车等交通工具上的驾驶员。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 司
| ti | 司: | công ti |
| tơ | 司: | trai tơ |
| tư | 司: | tư đồ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 機
| cơ | 機: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |
| ki | 機: | ki trạc (đồ làm bằng tre mây dùng để xúc đất hay hót rác) |

Tìm hình ảnh cho: 司機 Tìm thêm nội dung cho: 司機
