Từ: đá phun trào có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ đá phun trào:

Đây là các chữ cấu thành từ này: đáphuntrào

Dịch đá phun trào sang tiếng Trung hiện đại:

喷出岩 《岩浆喷出地面凝结成的岩石, 形成细小结晶或玻璃质结构, 如玄武岩、凝灰岩等。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: đá

đá𥒥:hòn đá, nước đá
đá:đấm đá

Nghĩa chữ nôm của chữ: phun

phun:phun nước

Nghĩa chữ nôm của chữ: trào

trào:trào phúng
trào:cao trào
trào:trào lên
trào謿:trào phúng
đá phun trào tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: đá phun trào Tìm thêm nội dung cho: đá phun trào