Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 训喻 trong tiếng Trung hiện đại:
[xùnyù] 动
huấn dụ; giảng giải khuyên bảo。训诲;开导。
huấn dụ; giảng giải khuyên bảo。训诲;开导。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 训
| huấn | 训: | chỉnh huấn, giáo huấn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喻
| dầu | 喻: | dầu mỏ |
| dẩu | 喻: | dẩu môi |
| dẫu | 喻: | dẫu rằng, dẫu sao |
| dỗ | 喻: | cám dỗ; dạy dỗ; dỗ dành |
| dụ | 喻: | phúng dụ; tỉ dụ |
| nhủ | 喻: | khuyên nhủ |
| rủ | 喻: | nói rủ rỉ, rủ nhau |

Tìm hình ảnh cho: 训喻 Tìm thêm nội dung cho: 训喻
