Từ: 惨厉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 惨厉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 惨厉 trong tiếng Trung hiện đại:

[cǎnlì] thê lương; thê thảm。凄凉;凄惨。
风声惨厉
tiếng gió thê lương
惨厉的叫喊声
tiếng kêu la thê thảm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惨

thom:thom thóp
thảm:thảm kịch, thê thảm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 厉

lệ:lệ cấm; lệ hại
惨厉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 惨厉 Tìm thêm nội dung cho: 惨厉