Chữ 𤁔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤁔, chiết tự chữ KHƠI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤁔:

𤁔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤁔

𤁔

Chiết tự chữ 𤁔

[]

U+024054, tổng 17 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤁔

Nghĩa Trung Việt của từ 𤁔


khơi, như "biển khơi" (vhn)

Chữ gần giống với 𤁔:

㵯, 㵰, 㵱, 㵲, 㵳, 㵴, 㵵, 㵶, 㵷, 㵸, 㵹, 㵺, 㵻, 澀, 濔, 濕, 濘, 濙, 濚, 濜, 濞, 濟, 濠, 濡, 濤, 濧, 濫, 濬, 濮, 濯, 濰, 濱, 濵, 濶, 濫, 𤀼, 𤁓, 𤁔, 𤁕, 𤁖, 𤁘, 𤁙, 𤁛, 𤁠,

Chữ gần giống 𤁔

Tự hình:

Tự hình chữ 𤁔 Tự hình chữ 𤁔 Tự hình chữ 𤁔 Tự hình chữ 𤁔

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤁔

khơi𤁔:biển khơi
𤁔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤁔 Tìm thêm nội dung cho: 𤁔