Từ: 惴栗 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 惴栗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 惴栗 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuìlì]
run sợ; sợ run cả người。恐惧战栗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惴

chuý:chuý chuý bất an (lo ngại)
nhoai:nhoai lên
nhoái:nhoái lên (nhoai lên)
sủy: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 栗

lật:lật bật, lật đật; lật lọng
lặt:lượm lặt
lứt:gạo lứt
rật:rần rật
rứt: 
sật:sần sật
sựt:nhai sựt sựt
惴栗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 惴栗 Tìm thêm nội dung cho: 惴栗