Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 愁云 trong tiếng Trung hiện đại:
[chóuyún] vẻ buồn rầu; sắc mặt buồn rầu。云气阴霾暗淡,比喻忧虑郁闷的神情或凄凉的情景。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 愁
| ràu | 愁: | càu ràu |
| rầu | 愁: | rầu rĩ |
| sầu | 愁: | u sầu |
| xàu | 愁: | bàu xàu; hoa đã xàu (nhàu); xàu bọt (xều bọt) |
| xầu | 愁: | xầu bọt mép (phun bọt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 云
| vân | 云: | vân mây; vân vũ (làm tình) |

Tìm hình ảnh cho: 愁云 Tìm thêm nội dung cho: 愁云
