Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 诱捕 trong tiếng Trung hiện đại:
[yòubǔ] dụ bắt; dụ dỗ bắt; lừa; đánh bẫy; gài bẫy 。引诱捕捉。
用灯光诱捕害虫。
dùng ánh đèn để dụ bắt côn trùng có hại
用灯光诱捕害虫。
dùng ánh đèn để dụ bắt côn trùng có hại
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诱
| dụ | 诱: | dụ dỗ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捕
| buả | 捕: | bủa vây |
| bõ | 捕: | bõ công; chẳng bõ |
| bố | 捕: | bố ráp (tìm bắt) |
| bổ | 捕: | bổ đi tìm |
| bủa | 捕: | bủa lưới; bủa vây |

Tìm hình ảnh cho: 诱捕 Tìm thêm nội dung cho: 诱捕
