Chữ 裪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 裪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 裪:

裪

Đây là các chữ cấu thành từ này: 裪

裪

Chiết tự chữ 裪

1. 裪 cấu thành từ 2 chữ: 衣, 匋
  • 衣 e, y, ý, ấy, ỵ
  • 匋
  • 2. 裪 cấu thành từ 2 chữ: 衤, 匋
  • 衤 y
  • 匋
  • []

    U+88EA, tổng 13 nét, bộ Y 衣 [衤]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tao2;
    Việt bính: ;

    裪

    Nghĩa Trung Việt của từ 裪


    Chữ gần giống với 裪:

    裨, 裪, 裯, 裰, 裱, 裲, 裸, 裺, 裼, 裾, 褀, 褂, 褃, 褄, 𧚭, 𧛆, 𧛇, 𧛈, 𧛉, 𧛊, 𧛋, 𧛌, 𧛎, 𫌀,

    Chữ gần giống 裪

    裰, 褕, 褛, 褚, 褙, 褘, 褗, 褖, 褔, 褞,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 裪 Tự hình chữ 裪 Tự hình chữ 裪 Tự hình chữ 裪

    裪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 裪 Tìm thêm nội dung cho: 裪