Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打醮 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎjiào] lập đàn làm phép; lập đàn tụng kinh (đạo sĩ)。道士设坛念经做法事。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 醮
| tiếu | 醮: | tiếu (tế lễ, làm lễ) |

Tìm hình ảnh cho: 打醮 Tìm thêm nội dung cho: 打醮
