Từ: 愚妄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 愚妄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 愚妄 trong tiếng Trung hiện đại:

[yúwàng] ngu muội lại ngông cuồng; ngu dốt xằng bậy。愚昧而狂妄。
愚妄可笑
ngu muội ngông cuồng thật nực cười.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 愚

ngu:ngu dốt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妄

vòng:vòng quanh
vọng:vọng ngôn, cuồng vọng
vòng:vòng quanh
vọng:vọng ngôn, cuồng vọng
愚妄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 愚妄 Tìm thêm nội dung cho: 愚妄