Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 慧黠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 慧黠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 慧黠 trong tiếng Trung hiện đại:

[huìxiá] tinh ranh; láu cá; ranh ma; (thông minh nhưng gian giảo)。聪明而狡猾。
慧黠过人
tinh ranh hơn người

Nghĩa chữ nôm của chữ: 慧

huệ:ơn huệ
tuệ:trí tuệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黠

hiệt:giảo hiệt (tinh khôn)
慧黠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 慧黠 Tìm thêm nội dung cho: 慧黠