Từ: cui có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ cui:

Đây là các chữ cấu thành từ này: cui

Dịch cui sang tiếng Trung hiện đại:

敲棒; 警棍。

Nghĩa chữ nôm của chữ: cui

cui𣔞:dùi cui; lui cui
cui󰎩:dùi cui; lui cui
cui tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: cui Tìm thêm nội dung cho: cui