Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 憨态 trong tiếng Trung hiện đại:
[hāntài] dáng điệu thơ ngây; dáng vẻ ngây thơ。天真而略显傻气的神态。
憨态可掬。
dáng vẻ ngây thơ.
憨态可掬。
dáng vẻ ngây thơ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 憨
| ham | 憨: | ham chuộng, ham mê |
| hàm | 憨: | hàm (ngu si) |
| hám | 憨: | hám danh, hám lợi |
| hóm | 憨: | hóm hỉnh |
| húm | 憨: | mừng húm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 态
| thái | 态: | phong thái, hình thái |

Tìm hình ảnh cho: 憨态 Tìm thêm nội dung cho: 憨态
