Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 戈壁 trong tiếng Trung hiện đại:
[gēbì] sa mạc; vùng sa mạc; sa mạc Gobi。蒙古人称沙漠地区,这种地区尽是沙子和石块,地面上缺水,植物稀少。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戈
| qua | 戈: | can qua |
| quơ | 戈: | quơ gậy |
| quờ | 戈: | quờ tay |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 壁
| bích | 壁: | bích luỹ (rào ngăn) |
| bệch | 壁: | trắng bệch |
| bệt | 壁: | |
| bịch | 壁: | lố bịch; bồ bịch |
| vách | 壁: | vách đá |

Tìm hình ảnh cho: 戈壁 Tìm thêm nội dung cho: 戈壁
